cường điệu

cường điệu

Anh ấy thường cường điệu khi kể lại những câu chuyện phiêu lưu của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phóng đại, thêm thắt quá mức sự thật: "cường điệu" chỉ hành động nói hoặc diễn tả một sự việc, hiện tượng một cách quá trớn, vượt xa so với thực tế, nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc thu hút sự chú ý.
    • Tô vẽ, làm quá lên: "cường điệu" cũng được dùng để chỉ việc nhấn mạnh một khía cạnh nào đó một cách thái quá, không cân xứng với bản chất thật.
  2. Tính từ:

    • tính chất phóng đại, thái quá: Dùng để mô tả cách nói năng, hành động, hoặc sự vật mang đặc điểm phóng đại, không thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ta thường cường điệu những khó khăn trong công việc. (Anh ta thường phóng đại mức độ khó khăn lên quá nhiều so với thực tế.)
    • Đừng cường điệu chuyện đó lên, chỉ một lỗi nhỏ thôi. (Đừng làm quá vấn đề đó lên, chỉ một sai sót không đáng kể.)
  • Tính từ:

    • Bài phát biểu của ông ấy nhiều chi tiết cường điệu. (Bài nói của ông ấy chứa nhiều điểm được phóng đại quá mức.)
    • Bộ phim này sử dụng những cảnh hành động cường điệu để gây kịch tính. (Phim này dùng những pha hành động thái quá để tạo sự hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cường điệu hóa": hành động biến một sự việc trở nên phóng đại hơn.

    • Truyền thông thường cường điệu hóa những tin tức giật gân. (Báo chí thường làm quá lên những tin tức gây sốc.)
  • "lối nói cường điệu": cách diễn đạt chủ ý phóng đại để tạo hiệu quả nghệ thuật hoặc hài hước.

    • Trong văn học, lối nói cường điệu được dùng để nhấn mạnh cảm xúc. (Trong văn chương, cách nói phóng đại được dùng để làm nổi bật tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phóng đại (động từ): làm cho sự việc trở nên lớn hơn, quan trọng hơn so với thực tếgần nghĩa với "cường điệu".

    • Anh ấy phóng đại thành tích của mình. (Anh ấy khoe khoang quá mức về thành tích.)
  • Nói quá (động từ): diễn đạt một điều đó vượt quá giới hạn thực tếđồng nghĩa với "cường điệu".

    • Nói quá sự thật không tốt. (Phóng đại sự thật điều không nên.)
  • Thái quá (tính từ): vượt quá mức độ bình thường, hợp lý.

    • Hành vi thái quá của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Hành vi quá đáng của anh ta làm người khác bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Phóng đại: làm cho sự việc trở nên to hơn, nhiều hơn thực tế.
  • Thêm thắt: thêm vào những chi tiết không thật để làm câu chuyện hấp dẫn hơn.
  • Khoa trương: phô trương, làm ra vẻ quan trọng hơn thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • Nói sách, mách chứng: trái nghĩa với "cường điệu" — chỉ việc nói dựa trên bằng chứng rõ ràng, không phóng đại.

    • Anh ấy luôn nói sách, mách chứng, không bao giờ cường điệu. (Anh ấy luôn nói dựa trên sự thật, không phóng đại.)
  • Thổi phồng sự việc: thành ngữ chỉ hành động cường điệu, làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.

    • Đừng thổi phồng sự việc lên, hãy nhìn nhận một cách khách quan. (Đừng phóng đại vấn đề, hãy xem xét một cách trung thực.)